拼
学府
HSK5n 0 · Lv.1
xuéfǔ
học phủ; trường cao đẳng
institution of higher learning; seat of learning 最高 学府 highest institution of learning 著名 学府 prestigious seat of learning 高等 学府 institution of higher learning
漢越 học phủ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分