WinHSK

学渣

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuézhā

học sinh kém; học sinh đội sổ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他虽然是学渣,但很努力。

Tā suīrán shì xuézhā, dàn hěn nǔlì.

HSK6

Dù là học sinh kém, nhưng anh ấy rất cố gắng.

Although he is a poor student, he works very hard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan