WinHSK

学科

HSK5n
0 · Lv.1
xuékē

ngành học

theoretical course in military/physical training

漢越 học khoa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按照学问的性质而划分的门类,如自然科学中的物理学、化学
  2. 学校教学的科目,如语文、数学
  3. 军事训练或体育训练中的各种知识性的科目(区别于“术科")
义项 nHSK5

ngành học

按照学问的性质而划分的门类,如自然科学中的物理学、化学

免费例句

哲学是一门基础学科。

zhéxué shì yī mén jīchǔ xuékē.

HSK5

Triết học là một ngành học cơ bản.

Philosophy is a basic discipline.

我对历史学科特别感兴趣。

Wǒ duì lìshǐ xuékē tèbié gǎn xìngqù.

HSK5

Tôi rất hứng thú với ngành lịch sử.

I am particularly interested in history as a subject.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

môn học (trong chương trình giảng dạy của trường học)

学校教学的科目,如语文、数学

免费例句

你对哪些学科感兴趣?

Nǐ duì nǎxiē xuékē gǎn xìngqù?

HSK5

Bạn hứng thú với môn học nào?

Which subjects are you interested in?

数学是一门重要的学科。

shùxué shì yī mén zhòngyào de xuékē.

HSK5

Toán học là một môn học quan trọng.

Mathematics is an important subject.

义项 nHSK5

môn học (trong huấn luyện quân sự hoặc thể thao)

军事训练或体育训练中的各种知识性的科目(区别于“术科")

免费例句

军事学科包括战术。

jūnshì xuékē bāokuò zhànshù.

HSK5

Môn học quân sự bao gồm chiến thuật.

Military science includes tactics.

这门学科培养战略思维。

zhè mén xuékē péiyǎng zhànlüè sīwéi.

HSK5

Môn học này giúp phát triển tư duy chiến lược.

This subject cultivates strategic thinking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50