WinHSK

学衔

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuéxián

học hàm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高等学校教学人员、科学研究机关研究人员的职务称号,如教授、副教授、讲师、研究员、副研究员等
义项 nHSK7-9

học hàm

高等学校教学人员、科学研究机关研究人员的职务称号,如教授、副教授、讲师、研究员、副研究员等

免费例句

他拥有博士学衔。

Tā yōngyǒu bóshì xuéxián.

HSK6

Anh ấy có học hàm tiến sĩ.

He holds the academic title of doctor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan