WinHSK

学费

HSK4n
0 · Lv.1
xuéfèi

học phí; chi phí

tuition (fee)

漢越 học phí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学生学习期间所需的全部费用
  2. 学生按规定向学校缴纳的费用(不包括生活费)
  3. 比喻开始走某事的时候因为没有经验而付出的代价;可以使人得到经验。
义项 nHSK4

học phí; chi phí

学生学习期间所需的全部费用

免费例句

学费包含了所有学习费用。

Xuéfèi bāohán le suǒyǒu xuéxí fèiyòng.

HSK3

Học phí bao gồm tất cả các chi phí học tập.

Tuition includes all learning expenses.

可惜有一点我们不太满意,就是学费太高了,所以我们还拿不定主意。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

học phí (không bao gồm sinh hoạt phí)

学生按规定向学校缴纳的费用(不包括生活费)

免费例句

他正为学费发愁。

tā zhèng wèi xué fèi fā chóu

HSK4

Anh ấy đang lo lắng về học phí.

He is worried about tuition fees.

学费可以分期付款。

Xuéfèi kěyǐ fēnqī fùkuǎn.

HSK4

Học phí có thể trả góp.

Tuition fees can be paid in installments.

义项 nHSK4

cái giá phải trả; chi phí

比喻开始走某事的时候因为没有经验而付出的代价;可以使人得到经验。

免费例句

这次失败算是他的学费。

Zhè cì shībài suàn shì tā de xuéfèi.

HSK3

Thất bại lần này coi như là cái giá phải trả của anh ấy.

This failure is considered his tuition fee.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50