拼
学院
HSK4n 0 · Lv.1
xuéyuàn
học viện (trường cao đẳng đào tạo một chuyên ngành đặc biệt)
school; college 医 学院 medical school 外语 学院 school of foreign languages 商 学院 business school 法 学院 law school [ 相关词条 ] 学院风气 [名] academicism; academism 学院派 [名] academicism
漢越 học viện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高等学校的一种,以某一专业教育为主,如工业学院、音乐学院、师范学院等
等级
义项 ①n≈HSK4
học viện (trường cao đẳng đào tạo một chuyên ngành đặc biệt)
高等学校的一种,以某一专业教育为主,如工业学院、音乐学院、师范学院等
免费例句
他在音乐学院学习钢琴。
tā zài yīn yuè xué yuàn xué xí gāng qín
≈HSK4
Anh ấy học piano tại học viện âm nhạc.
He studies piano at the music conservatory.
一个从小练习芭蕾舞的女孩儿决定考舞蹈学院,并将跳舞作为终生职业。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分