WinHSK

学院

HSK4n
0 · Lv.1
xuéyuàn

học viện (trường cao đẳng đào tạo một chuyên ngành đặc biệt)

school; college 医 学院 medical school 外语 学院 school of foreign languages 商 学院 business school 法 学院 law school [ 相关词条 ] 学院风气 [名] academicism; academism 学院派 [名] academicism

漢越 học viện

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.