拼
学霸
HSK7-9n 0 · Lv.1
xuébà
học sinh giỏi, học sinh xuất sắc
scholar-lord; scholar-tyrant
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谓学界的恶棍
等级
义项 ①n≈HSK7-9
học sinh giỏi, học sinh xuất sắc
谓学界的恶棍
免费例句
学霸每天学习到很晚。
Xué bà měitiān xuéxí dào hěn wǎn.
≈HSK6
Học sinh giỏi ngày nào cũng học tới khuya.
The top student studies until very late every day.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分