WinHSK

孩奴

HSK7-9n
0 · Lv.1
hái

người quá chiều chuộng con cái

child's slave

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容父母为孩子所累,负担沉重。
义项 nHSK7-9

người quá chiều chuộng con cái

形容父母为孩子所累,负担沉重。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan