WinHSK

孵卵

HSK7-9v
0 · Lv.1
luǎn

ấp trứng

brood; hatch; incubate 孵卵 鸡 brooding hen; brooder; sitter [ 相关词条 ] 孵卵期 [名] incubation period 孵卵器 [名] incubator; brooder; hatcher

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan