WinHSK

孺人

HSK1n
0 · Lv.1
rén

nhũ nhân (gọi vợ của quan đại phu một cách tôn trọng); nhụ nhân

wife or mother of an official of certain ranks in ancient times

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代称大夫的妻子,明清七品官的母亲或妻子封孺人也通用为妇人的尊称
义项 nHSK1

nhũ nhân (gọi vợ của quan đại phu một cách tôn trọng); nhụ nhân

古代称大夫的妻子,明清七品官的母亲或妻子封孺人也通用为妇人的尊称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan