WinHSK

宁可

HSK7-9adv
0 · Lv.1
nìngkě

thà; thà rằng

漢越 ninh khả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示比较两方面的利害得失后选取的一面 (往往跟上文的''与其''或下文的''也不''相呼应)
义项 advHSK7-9

thà; thà rằng

表示比较两方面的利害得失后选取的一面 (往往跟上文的''与其''或下文的''也不''相呼应)

免费例句

我们宁可走路,也不坐车。

Wǒmen nìngkě zǒulù, yě bù zuò chē.

HSK4

Chúng tôi thà đi bộ còn hơn đi xe.

We would rather walk than take the car.

我宁可早起,也不想堵车。

Wǒ nìngkě zǎoqǐ, yě bùxiǎng dǔchē.

HSK4

Tôi thà dậy sớm còn hơn bị kẹt xe.

I would rather get up early than be stuck in traffic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan