拼
宁平
HSK7-9n 0 · Lv.1
níngpíng
tỉnh Ninh Bình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
宁平的山水非常美丽。
Níngpíng de shānshuǐ fēicháng měilì.
≈HSK4
Phong cảnh của Ninh Bình đẹp vô cùng.
The landscape of Ninh Binh is very beautiful.
宁平的特产很有名。
Níngpíng de tèchǎn hěn yǒumíng.
≈HSK4
Đặc sản của tỉnh Ninh Bình rất nổi tiếng.
Ninh Binh's specialties are very famous.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分