拼
宁愿
HSK7-9adv 0 · Lv.1
nìngyuàn
thà rằng; thà
漢越 ninh nguyện
例句
Câu ví dụ免费例句
他宁愿休息,也不出去玩。
Tā nìngyuàn xiūxi, yě bù chūqù wán.
≈HSK4
Anh ấy thà nghỉ ngơi, chứ không ra ngoài chơi.
He would rather rest than go out to play.
他宁愿看书,也不看电视。
Tā nìngyuàn kàn shū, yě bù kàn diànshì.
≈HSK4
Anh ấy thà đọc sách chứ không xem tivi.
He would rather read a book than watch TV.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分