拼
宁波
HSK7-9n 0 · Lv.1
níngbō
Ninh Ba (thành phố trực thuộc tỉnh của tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc.)
Ningbo [a city in Zhejiang Province]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
宁波的海鲜非常新鲜好吃。
Níngbō de hǎixiān fēicháng xīnxiān hǎochī.
≈HSK4
Hải sản ở thành phố Ninh Ba rất tươi và ngon.
The seafood in Ningbo is very fresh and delicious.
我计划下个月去宁波旅游。
Wǒ jìhuà xià gè yuè qù Níngbō lǚyóu.
≈HSK4
Tôi dự định đi du lịch đến thành phố Ninh Ba vào tháng sau.
I plan to travel to Ningbo next month.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分