WinHSK

宁馨

HSK7-9n
0 · Lv.1
níngxīn

Này; như thế này. § Cũng như nói như thử 如此. ◇Lưu Vũ Tích 劉禹錫: Vi vấn Trung Hoa học đạo giả; Kỉ nhân hùng mãnh đắc ninh hinh? 為問中華學道者; 幾人雄猛得寧馨? (Tặng Nhật Bổn tăng Trí Tàng 贈日本僧智藏).

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan