拼
它们
HSK1pro 0 · Lv.1
tāmen
chúng (chỉ đồ vật, động vật)
pigs on the farm and they are of the same breed.
漢越 tha môn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称呼两个或更多事物、动物
等级
义项 ①pro≈HSK1
chúng (chỉ đồ vật, động vật)
免费例句
它们都是我的书。
Tāmen dōu shì wǒ de shū.
≈HSK2
Chúng đều là sách của tôi.
They are all my books.
新闻报道中使用数字的目的是,通过它们来说明问题。
≈HSK4
每个人都有“三天”,它们是昨天、今天和明天。
≈HSK3
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分