WinHSK

宅女

HSK6n
0 · Lv.1
zhái

trạch nữ (những cô gái sống tách biệt với xã hội, thích ru rú trong nhà)

homebody; indoorswoman

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对动漫、游戏、二次元文化等有着浓厚兴趣的女性
义项 nHSK6

trạch nữ (những cô gái sống tách biệt với xã hội, thích ru rú trong nhà)

对动漫、游戏、二次元文化等有着浓厚兴趣的女性

免费例句

她是一个典型的宅女。

Tā shì yī ge diǎnxíng de zháinǚ.

HSK5

Cô ấy là một trạch nữ điển hình.

She is a typical homebody.

宅女们经常一个人在家。

Zháinǚmen jīngcháng yīgè rén zài jiā.

HSK6

Các cô gái ở nhà thường ở nhà một mình.

Homebodies often stay at home alone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan