WinHSK

宅女

HSK6n
0 · Lv.1
zhái

trạch nữ (những cô gái sống tách biệt với xã hội, thích ru rú trong nhà)

homebody; indoorswoman

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她是一个典型的宅女。

Tā shì yī ge diǎnxíng de zháinǚ.

HSK5

Cô ấy là một trạch nữ điển hình.

She is a typical homebody.

宅女们经常一个人在家。

Zháinǚmen jīngcháng yīgè rén zài jiā.

HSK6

Các cô gái ở nhà thường ở nhà một mình.

Homebodies often stay at home alone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan