拼
宅男
HSK6n 0 · Lv.1
zháinán
trạch nam
homebody; indoorsman
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的哥哥是个宅男。
Tā de gēge shì ge zháinán.
≈HSK5
Anh trai của cô ấy là một trạch nam.
Her older brother is a homebody.
他是一个典型的宅男。
Tā shì yī gè diǎnxíng de zháinán.
≈HSK6
Anh ấy là một trạch nam điển hình.
He is a typical homebody.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分