拼
宅配
HSK6v 0 · Lv.1
zháipèi
giao đến nhà; giao hàng tận nhà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将商品或服务送到顾客指定的住所或地点的服务
等级
义项 ①v≈HSK6
giao đến nhà; giao hàng tận nhà
将商品或服务送到顾客指定的住所或地点的服务
免费例句
他们提供24小时宅配服务。
Tāmen tígōng èrshísì xiǎoshí zháipèi fúwù.
≈HSK4
Họ cung cấp dịch vụ giao hàng tận nhà 24 giờ.
They provide 24-hour home delivery service.
他通过宅配送来了礼物。
Tā tōngguò zháipèi sòng lái le lǐwù.
≈HSK6
Anh ấy đã gửi quà qua dịch vụ giao hàng tận nhà.
He sent the gift via home delivery.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分