拼
宇航
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǔhánɡ
du hành vũ trụ; hàng không vũ trụ
astronautic(al) [ 相关词条 ] 宇航病 [名] space/aerospace sickness 宇航材料 [名] aerospace material 宇航服 [名] space suit 宇航工程 [名] astronautical engineering; space engineering 宇航火箭 [名] space rocket; astrorocket 宇航局 [名] space agency 宇航生物学 [名] bioastronautics 宇航学 [名] cosmonautics 宇航员 [名] astronaut; cosmonaut
漢越 vũ hàng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宇宙航行指人造地球卫星、宇宙飞船等在太阳系内外空间航行
- 跟宇航有关的
等级
义项 ①n≈HSK7-9
du hành vũ trụ; hàng không vũ trụ
宇宙航行指人造地球卫星、宇宙飞船等在太阳系内外空间航行
义项 ②n≈HSK7-9
liên quan đến hàng không vũ trụ
跟宇航有关的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分