拼
宇航员
HSK6n 0 · Lv.1
yǔhánɡyuán
phi hành gia
漢越 vũ hàng viên
字解构
Phân tích chữ宇yǔHSK7-9nhà cửa; nơi ở; mái hiên航hángHSK4thuyền; tàu; tàu thuyền员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分