WinHSK

守寡

HSK7-9v
0 · Lv.1
shǒuguǎ

ở goá; ở vậy; goá chồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妇女死了丈夫后,不再结婚
  2. bỏ goá
义项 vHSK7-9

ở goá; ở vậy; goá chồng

妇女死了丈夫后,不再结婚

免费例句

这个女人守了大半辈子寡。

HSK5

Người phụ nữ này đã góa bụa gần nửa đời người.

The woman lived in widowhood most of her life. 丈夫死后,她一直 守寡 。

义项 vHSK7-9

bỏ goá

bỏ goá

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan