拼
守护
HSK7-9v 0 · Lv.1
shǒuhù
túc trực; canh giữ; bảo vệ; canh gác
漢越 thủ hộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看守保护
等级
义项 ①v≈HSK7-9
túc trực; canh giữ; bảo vệ; canh gác
看守保护
免费例句
小黑狗守护在我家门口。
Xiǎo hēi gǒu shǒuhù zài wǒ jiā ménkǒu.
≈HSK5
Chú chó đen canh giữ trước cửa nhà tôi.
The little black dog guards my doorstep.
有四名士兵守护灵柩。
Yǒu sì míng shìbīng shǒuhù língjiù.
≈HSK5
Có bốn người lính canh gác quan tài.
Four soldiers are guarding the coffin.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分