拼
守时
HSK5v 0 · Lv.1
shǒushí
đúng giờ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遵守规定的或约定的时间
等级
义项 ①v≈HSK5
đúng giờ
遵守规定的或约定的时间
免费例句
他每次约会都守时。
Tā měi cì yuēhuì dōu shǒushí.
≈HSK4
Anh ấy đến đúng giờ trong tất cả các buổi gặp mặt.
He is punctual for every appointment.
守时的习惯能提高工作效率。
Shǒushí de xíguàn néng tígāo gōngzuò xiàolǜ.
≈HSK4
Thói quen đúng giờ nâng cao hiệu suất làm việc.
The habit of being punctual can improve work efficiency.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分