WinHSK

安全

HSK3adj
0 · Lv.1
ānquán

an toàn

漢越 an toàn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有危险; 不受威胁; 不出事故
义项 adjHSK3

an toàn

没有危险; 不受威胁; 不出事故

免费例句

我觉得这里的环境很安全。

Wǒ juéde zhèlǐ de huánjìng hěn ānquán.

HSK3

Tôi thấy môi trường ở đây rất an toàn.

I think the environment here is very safe.

栏杆保护安全。

Lángān bǎohù ānquán.

HSK3

Lan can bảo vệ an toàn.

The railing ensures safety.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。