拼
安妮
HSK1n 0 · Lv.1
ānnī
annie
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人名。
等级
义项 ①n≈HSK1
annie
人名。
免费例句
安妮正在学习中文。
Ānní zhèngzài xuéxí zhōngwén.
≈HSK1
Annie đang học tiếng Trung.
Annie is learning Chinese.
安妮的歌声很动听。
Ānní de gēshēng hěn dòngtīng.
≈HSK4
Giọng hát của Annie rất hay.
Annie's singing voice is very pleasant.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分