WinHSK

安康

HSK3adj
0 · Lv.1
ānkāng

an khang; khoẻ mạnh; bình yên khoẻ mạnh; ổn định cuộc sống; vui vẻ làm ăn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 平安和健康
义项 adjHSK3

an khang; khoẻ mạnh; bình yên khoẻ mạnh; ổn định cuộc sống; vui vẻ làm ăn

平安和健康

免费例句

他的身体逐渐恢复了安康。

Tā de shēntǐ zhújiàn huīfù le ānkāng.

HSK6

Sức khoẻ của anh ấy dần dần khoẻ mạnh trở lại.

His health gradually recovered.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50