WinHSK

安澜

HSK7-9adj
0 · Lv.1
ānlán

êm đềm (sông)

peaceful and tranquil

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指河流平静,没有泛滥现象
  2. 比喻社会安定、太平
义项 adjHSK7-9

êm đềm (sông)

指河流平静,没有泛滥现象

义项 adjHSK7-9

thái bình

比喻社会安定、太平

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan