拼
安葬
HSK7-9v 0 · Lv.1
ānzànɡ
chôn; an táng; chôn cất; mai táng
bury (the dead) 安葬 烈士遗骨 bury the remains of the martyrs [ 相关词条 ] 安葬费 [名] funeral expenses 安葬仪式 [名] burial service
漢越 an táng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分