拼
安谧
HSK1adj 0 · Lv.1
ānmì
yên ắng; yên tĩnh; thanh thản; thái bình; thanh bình; lặng lẽ; yên bình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
月色是那么美丽而安谧。
Yuèsè shì nàme měilì ér ānmì.
≈HSK6
Ánh trăng thật đẹp và yên tĩnh.
The moonlight is so beautiful and tranquil.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分