WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
完成
HSK3
v
0 · Lv.1
wánchéng
hoàn thành; làm xong; làm tròn
漢越 hoàn thành
字解构
Phân tích chữ
完
wán
HSK2
xong; hoàn thành; hoàn tất
成
chéng
HSK3
làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
完成日
wán chéng rì
HSK3
ngày hoàn thành
完成时
wán chéng shí
HSK3
thì hoàn thành
未完成
wèi wán chéng
HSK5
không hoàn hảo
初种完成
chū zhǒng wán chéng
HSK3
hoàn thành tiêm chủng sơ bộ
即将完成
jí jiāng wán chéng
HSK5
hòm hòm
基本完成
jī běn wán chéng
HSK4
về cơ bản đã hoàn thành
完成对话
wán chéng duì huà
HSK3
kết thúc cuộc trò chuyện
完成尾数
wán chéng wěi shù
HSK5
hoàn thành số đuôi
完成时间
wán chéng shí jiān
HSK3
thời gian hoàn thành; Thời gian kết thúc
查词
复习
真题
工具
我的