拼
完成
HSK3v 0 · Lv.1
wánchéng
hoàn thành; làm xong; làm tròn
漢越 hoàn thành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按照预期的目的结束;做成
等级
义项 ①v≈HSK3
hoàn thành; làm xong; làm tròn
按照预期的目的结束;做成
免费例句
等手上的工作完成后,我打算请几天假,回老家看看爷爷奶奶。
≈HSK3
您放心,他们表示3月2号前一定可以完成。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分