拼
完毕
HSK7-9v 0 · Lv.1
wánbì
hoàn tất; làm xong; xong xuôi; kết thúc
finish; complete; end; be done
漢越 hoàn tất
例句
Câu ví dụ免费例句
检查完毕后,我们开始离开。
Jiǎnchá wánbì hòu, wǒmen kāishǐ líkāi.
≈HSK5
Sau khi kiểm tra xong, chúng tôi bắt đầu rời đi.
After the inspection was completed, we began to leave.
项目完毕,大家可以休息了。
Xiàngmù wánbì, dàjiā kěyǐ xiūxi le.
≈HSK5
Dự án đã hoàn tất, mọi người có thể nghỉ ngơi.
The project is complete; everyone can rest.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分