拼
宏丽
HSK6adj 0 · Lv.1
hónglì
hùng vĩ đẹp đẽ; tráng lệ; hoành lệ
magnificent; majestic; grand 屋宇 宏丽 grand/magnificent house or building
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hùng vĩ đẹp đẽ; tráng lệ; hoành lệ
magnificent; majestic; grand 屋宇 宏丽 grand/magnificent house or building