拼
宏伟
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hóngwěi
to lớn; hào hùng; vĩ đại; hoành tráng (quy mô, kế hoạch...)
magnificent; grand 宏伟 的前景 grand prospects 宏伟 的目标 magnificent/grand goal
漢越 hoành vĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (规模、计划等) 雄壮伟大
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
to lớn; hào hùng; vĩ đại; hoành tráng (quy mô, kế hoạch...)
(规模、计划等) 雄壮伟大
免费例句
他有一个宏伟的目标。
Tā yǒu yī gè hóngwěi de mùbiāo.
≈HSK5
Anh ấy có một mục tiêu vĩ đại.
He has a grand goal.
他一直追求着宏伟的理想。
Tā yīzhí zhuīqiú zhe hóngwěi de lǐxiǎng.
≈HSK6
Anh ấy luôn theo đuổi những lý tưởng vĩ đại.
He has always been pursuing grand ideals.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分