拼
气势宏伟
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qìshìhóngwěi
uy nghiêm
漢越
字解构
Phân tích chữ气qìHSK1khí, hơi势shìHSK5thế; quyền; sức宏hóngHSK6to; to lớn; rộng lớn伟wěiHSK5to; lớn; vĩ đại; to lớn; vĩ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
uy nghiêm
认识每个字,再去看它们组成的词 →