WinHSK

宗庙

HSK7-9n
0 · Lv.1
zōngmiào

tông miếu (nơi thờ tổ tiên của vua)

ancestral temple/shrine of a ruling house

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

《汉书·高帝纪下》记载:“与功臣刻符作誓,丹书铁券,金匮石室,藏之宗庙。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan