拼
宗族
HSK7-9n 0 · Lv.1
zōngzú
dòng họ; họ hàng; tôn tộc
clansman 纠结 宗族 get together one's clansmen
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同一父系的家族
- 同一父系家族的成员 (不包括出嫁的女性)
- 宗族是指一个家族或家族群体,通常由血缘关系或婚姻关系连接在一起。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dòng họ; họ hàng; tôn tộc
同一父系的家族
免费例句
他们是同宗的兄弟。
Tāmen shì tóngzōng de xiōngdì.
≈HSK6
Họ là anh em trong cùng một họ.
They are brothers of the same clan.
义项 ②n≈HSK7-9
dòng họ; họ hàng (thành viên trong dòng họ, không bao gồm những người con gái đã lấy chồng)
同一父系家族的成员 (不包括出嫁的女性)
义项 ③n≈HSK7-9
dòng dõi; tộc họ; dòng tộc
宗族是指一个家族或家族群体,通常由血缘关系或婚姻关系连接在一起。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分