WinHSK

宗旨

HSK7-9n
0 · Lv.1
zōngzhǐ

ý tưởng; mục tiêu; mục đích; sứ mạng; tầm nhìn; mục đích chính

漢越 tông chỉ

例句

Câu ví dụ
免费例句

世界园艺博览会是最高级别的专业性国际博览会,简称世园会,其宗旨是宣传生态文明。

HSK5

他明确了项目的宗旨。

Tā míngquèle xiàngmù de zōngzhǐ.

HSK6

Anh ấy đã xác định rõ mục tiêu của dự án.

He clarified the purpose of the project.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan