拼
宗法
HSK7-9n 0 · Lv.1
zōnɡfǎ
gia tộc; tông pháp
ancestral hall/temple
漢越 tôn pháp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时以家族为中心,按血统远近区别亲疏的法则
- 师法;效法
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gia tộc; tông pháp
旧时以家族为中心,按血统远近区别亲疏的法则
义项 ②n≈HSK7-9
học thầy; theo thầy
师法;效法
免费例句
他的字宗法柳体。
Tā de zì zōngfǎ Liǔ tǐ.
≈HSK6
Chữ viết của anh ấy học theo lối chữ Liễu.
His calligraphy follows the style of Liu Gongquan.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分