WinHSK

官司

HSK7-9n
0 · Lv.1
guānsi

kiện cáo; tố tụng; kiện

lawsuit 参见:吃 官司 打赢 官司 win/gain a lawsuit 打 官司 contend at law

漢越 quan ti

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指诉讼
义项 nHSK7-9

kiện cáo; tố tụng; kiện

指诉讼

免费例句

他和公司打官司。

tā hé gōngsī dǎ guānsi.

HSK6

Anh ấy thưa kiện công ty.

He is suing the company.

他打官司输了。

tā dǎ guānsi shū le.

HSK6

Anh ta thua trong vụ kiện.

He lost the lawsuit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。