拼
官衔
HSK7-9n 0 · Lv.1
guānxián
quan hàm; hàm quan lại
official title
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 官员的职位名称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quan hàm; hàm quan lại
官员的职位名称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quan hàm; hàm quan lại
official title
quan hàm; hàm quan lại
官员的职位名称