WinHSK

宙斯

HSK1n
0 · Lv.1
zhòu

zeus

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古希腊神话中的主神,掌管天空和雷电。
义项 nHSK1

zeus

古希腊神话中的主神,掌管天空和雷电。

免费例句

这是我哥哥宙斯的。

Zhè shì wǒ gēge Zhòusī de.

HSK1

Nó thuộc về anh trai Zeus.

This belongs to my brother Zeus.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan