拼
宙斯
HSK1n 0 · Lv.1
zhòusī
zeus
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这是我哥哥宙斯的。
Zhè shì wǒ gēge Zhòusī de.
≈HSK1
Nó thuộc về anh trai Zeus.
This belongs to my brother Zeus.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
zeus
这是我哥哥宙斯的。
Zhè shì wǒ gēge Zhòusī de.
Nó thuộc về anh trai Zeus.
This belongs to my brother Zeus.