拼
定址
HSK4v 0 · Lv.1
dìngzhǐ
nơi; địa điểm; vị trí (cho công trình xây dựng)
fixed residence
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她成年东跑西颠,没有个定址。
tā chéng nián dōng pǎo xī diān, méi yǒu gè dìng zhǐ
≈HSK6
Cô ấy quanh năm bôn ba đây đó, không có nơi ở cố định.
She has been running around all year without a fixed address.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分