WinHSK

定夺

HSK6v
0 · Lv.1
dìngduó

định đoạt; quyết định; giải quyết

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他让我定夺这件事。

Tā ràng wǒ dìngduó zhè jiàn shì.

HSK6

Anh ấy để tôi quyết định việc này.

He let me decide on this matter.

等讨论后再行定夺。

děng tǎo lùn hòu zài xíng dìng duó

HSK6

Đợi sau khi thảo luận sẽ tiến hành quyết định.

We will decide after discussion.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan