WinHSK

定睛

HSK3v
0 · Lv.1
dìngjīng

nhìn chăm chú; nhìn kỹ; nhìn chăm chăm

fix one's eyes upon 她 定睛

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 集中视线
义项 vHSK3

nhìn chăm chú; nhìn kỹ; nhìn chăm chăm

集中视线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan