WinHSK

宜人

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yírén

dễ chịu; hấp dẫn; hợp ý; hợp lòng người

漢越 nghi nhân

例句

Câu ví dụ
免费例句

这里的气候非常宜人。

Zhèlǐ de qìhòu fēicháng yírén.

HSK5

Khí hậu ở đây rất dễ chịu.

The climate here is very pleasant.

北京的秋天冷暖宜人,是出游休闲的大好时节。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan